Bỏ qua, tới nội dung

寺

sìㄙˋ

Phồn thể: 寺

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(vocab.word.pos.g)

Buddhist temple; mosque; government office (old)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét