Bỏ qua, tới nội dung

审视

shěn shìㄕㄣˇ ㄕˋ

Phồn thể: 審視

HSK 3.0 · 7–9

审视 (shěn shì) nghĩa là to look closely at; to examine.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to look closely at; to examine

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

THỊ · 8 nét