审核
shěn héㄕㄣˇ ㄏㄜˊ
Phồn thể: 審核
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to audit; to investigate thoroughly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
HẠCH · 10 nét
shěn héㄕㄣˇ ㄏㄜˊ
Phồn thể: 審核
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to audit; to investigate thoroughly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
HẠCH · 10 nét