Bỏ qua, tới nội dung

审慎

shěn shèn

Phồn thể: 審慎

TOCFL 5

Nghĩa

prudent; cautious

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

THẬN · 13 nét