审定
shěn dìngㄕㄣˇ ㄉㄧㄥˋ
Phồn thể: 審定
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to examine sth and make a decision; to screen; to evaluate; to approve
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
ĐỊNH · 8 nét
định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định