Bỏ qua, tới nội dung

审

shěnㄕㄣˇ

Phồn thể: 審

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to examine; to investigate; carefully; to try (in court)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét