宠爱
chǒng àiㄔㄨㄥˇ ㄞˋ
Phồn thể: 寵愛
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to dote on sb
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SỦNG · 8 nét
ÁI · 10 nét
yêu; thích, mê; hay, dễ (爱哭: hay khóc)
chǒng àiㄔㄨㄥˇ ㄞˋ
Phồn thể: 寵愛
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to dote on sb
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SỦNG · 8 nét
ÁI · 10 nét
yêu; thích, mê; hay, dễ (爱哭: hay khóc)