宠
chǒngㄔㄨㄥˇ
Phồn thể: 寵
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to love; to pamper; to spoil; to favor
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SỦNG · 8 nét
chǒngㄔㄨㄥˇ
Phồn thể: 寵
HSK 3.0 · 7–9
to love; to pamper; to spoil; to favor
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SỦNG · 8 nét