Bỏ qua, tới nội dung

宏大

hóng dàㄏㄨㄥˊ ㄉㄚˋ

Phồn thể: 宏大

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ)

great; grand

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

ĐẠI · 3 nét

to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều