宏伟
hóng wěiㄏㄨㄥˊ ㄨㄟˇ
Phồn thể: 宏偉
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
grand; imposing; magnificent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
VĨ · 6 nét
hóng wěiㄏㄨㄥˊ ㄨㄟˇ
Phồn thể: 宏偉
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
grand; imposing; magnificent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
VĨ · 6 nét