Bỏ qua, tới nội dung

守株待兔

shǒu zhū dài tùㄕㄡˇ ㄓㄨ ㄉㄞˋ ㄊㄨˋ

Phồn thể: 守株待兔

HSK 3.0 · 7–9

守株待兔 (shǒu zhū dài tù) nghĩa là lit. to guard a tree-stump, waiting for rabbits (idiom); to wait idly for opportunities; to trust to chance rather than show initiative.

Nghĩa(động từ)

lit. to guard a tree-stump, waiting for rabbits (idiom); to wait idly for opportunities; to trust to chance rather than show initiative

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỦ · 6 nét

giữ, canh giữ, trông coi; tuân thủ (quy tắc)

10 nét

ĐÃI · 9 nét

ở, ở lại (khẩu ngữ)

THỐ · 8 nét