Bỏ qua, tới nội dung

守候

shǒu hòuㄕㄡˇ ㄏㄡˋ

Phồn thể: 守候

HSK 3.0 · 7–9

守候 (shǒu hòu) nghĩa là to wait for; to expect; to keep watch; to watch over; to nurse.

Nghĩa(động từ)

to wait for; to expect; to keep watch; to watch over; to nurse

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỦ · 6 nét

giữ, canh giữ, trông coi; tuân thủ (quy tắc)

HẬU · 10 nét