孝敬
xiào jìngㄒㄧㄠˋ ㄐㄧㄥˋ
Phồn thể: 孝敬
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to show filial respect; to give presents (to one's elders or superiors); to support one's aged parents
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIẾU · 7 nét
KÍNH · 12 nét