Bỏ qua, tới nội dung

嫁妆

jià zhuangㄐㄧㄚˋ ㄓㄨㄤ˙

Phồn thể: 嫁妝

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

dowry

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁ · 13 nét

lấy chồng; gả (con gái); đổ (lỗi) cho người khác

6 nét