婆家
pó jiā
Phồn thể: 婆家
TOCFL 5
Nghĩa
husband's family (traditionally where the wife moves into)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÀ · 11 nét
GIA · 10 nét
nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)