Bỏ qua, tới nội dung

婆婆

pó po

Phồn thể: 婆婆

TOCFL 4

Nghĩa

husband's mother; mother-in-law; grandma

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÀ · 11 nét