Bỏ qua, tới nội dung

娇惯

jiāo guànㄐㄧㄠ ㄍㄨㄢˋ

Phồn thể: 嬌慣

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to pamper; to coddle; to spoil

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

QUÁN · 11 nét