娇气
jiāo qìㄐㄧㄠ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 嬌氣
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh từ)
delicate; squeamish; finicky
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức
jiāo qìㄐㄧㄠ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 嬌氣
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
delicate; squeamish; finicky
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức