Bỏ qua, tới nội dung

姨

yíㄧˊ

Phồn thể: 姨

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

mother's sister; aunt

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DI · 9 nét