Bỏ qua, tới nội dung

妈

māㄇㄚ

Phồn thể: 媽

TOCFL 1

Nghĩa(danh từ)

ma; mom; mother

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MA · 6 nét