Bỏ qua, tới nội dung

奶

nǎiㄋㄞˇ

Phồn thể: 奶

TOCFL 3

Nghĩa(danh từ, động từ)

breast; milk; to breastfeed

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NÃI · 5 nét