Bỏ qua, tới nội dung

奢望

shē wàngㄕㄜ ㄨㄤˋ

Phồn thể: 奢望

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

an extravagant hope; to have excessive expectations

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

VỌNG · 11 nét