奢侈
shē chǐㄕㄜ ㄔˇ
Phồn thể: 奢侈
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
luxurious; extravagant
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
8 nét
shē chǐㄕㄜ ㄔˇ
Phồn thể: 奢侈
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
luxurious; extravagant
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
8 nét