Bỏ qua, tới nội dung

夺冠

duó guànㄉㄨㄛˊ ㄍㄨㄢˋ

Phồn thể: 奪冠

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to seize the crown; fig. to win a championship; to win gold medal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

6 nét

QUÁN · 9 nét