掠夺
lu:è duóㄌㄩㄝˋ ㄉㄨㄛˊ
Phồn thể: 掠奪
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to plunder; to rob
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
6 nét
lu:è duóㄌㄩㄝˋ ㄉㄨㄛˊ
Phồn thể: 掠奪
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to plunder; to rob
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
6 nét