Bỏ qua, tới nội dung

夸耀

kuā yàoㄎㄨㄚ ㄧㄠˋ

Phồn thể: 誇耀

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to brag about; to flaunt

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHOA · 6 nét

khen; khoe khoang; nói quá

20 nét