夸奖
kuā jiǎngㄎㄨㄚ ㄐㄧㄤˇ
Phồn thể: 誇獎
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to praise; to applaud; to compliment
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHOA · 6 nét
khen; khoe khoang; nói quá
TƯỞNG · 9 nét
giải thưởng, phần thưởng; thưởng, khen thưởng