夸夸其谈
kuā kuā qí tánㄎㄨㄚ ㄎㄨㄚ ㄑㄧˊ ㄊㄢˊ
Phồn thể: 誇誇其談
HSK 3.0 · 7–9
夸夸其谈 (kuā kuā qí tán) nghĩa là to talk big; to sound off; bombastic; grandiloquent.
Nghĩa(động từ)
to talk big; to sound off; bombastic; grandiloquent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHOA · 6 nét
khen; khoe khoang; nói quá
KỲ · 8 nét
của nó, của họ; cái đó, người đó (văn viết)
ĐÀM · 10 nét
nói chuyện, bàn bạc, trao đổi; họ Đàm