夸大
kuā dàㄎㄨㄚ ㄉㄚˋ
Phồn thể: 誇大
HSK 3.0 · 7–9
夸大 (kuā dà) nghĩa là to exaggerate.
Nghĩa(động từ)
to exaggerate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHOA · 6 nét
khen; khoe khoang; nói quá
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều