Bỏ qua, tới nội dung

够呛

gòu qiàngㄍㄡˋ ㄑㄧㄤˋ

Phồn thể: 夠嗆

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

unbearable; terrible; enough; unlikely

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẤU · 11 nét

đủ; (khẩu ngữ) thật là, quá; với tới

7 nét