Bỏ qua, tới nội dung

夕阳

xī yángㄒㄧ ㄧㄤˊ

Phồn thể: 夕陽

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

sunset; the setting sun

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỊCH · 3 nét

DƯƠNG · 6 nét