夏季
xià jìㄒㄧㄚˋ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 夏季
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
summer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HẠ · 10 nét
mùa hè, mùa hạ; nhà Hạ (Trung Quốc cổ đại); họ Hạ
QUÝ · 8 nét
mùa; quý (ba tháng); mùa (phim, giải đấu); họ Quý
xià jìㄒㄧㄚˋ ㄐㄧˋ
Phồn thể: 夏季
summer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HẠ · 10 nét
mùa hè, mùa hạ; nhà Hạ (Trung Quốc cổ đại); họ Hạ
QUÝ · 8 nét
mùa; quý (ba tháng); mùa (phim, giải đấu); họ Quý