壳
qiàoㄑㄧㄠˋ
Phồn thể: 殼
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(vocab.word.pos.g, danh từ)
shell; carapace; crust (earth's crust etc); also pr. [ké]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
qiàoㄑㄧㄠˋ
Phồn thể: 殼
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
shell; carapace; crust (earth's crust etc); also pr. [ké]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét