填充
tián chōngㄊㄧㄢˊ ㄔㄨㄥ
Phồn thể: 填充
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to fill up; to stuff; to fill in a blank space
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỀN · 13 nét
điền (vào mẫu đơn); lấp, lấp đầy
SUNG · 6 nét
tián chōngㄊㄧㄢˊ ㄔㄨㄥ
Phồn thể: 填充
HSK 3.0 · 7–9
to fill up; to stuff; to fill in a blank space
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐIỀN · 13 nét
điền (vào mẫu đơn); lấp, lấp đầy
SUNG · 6 nét