Bỏ qua, tới nội dung

塞

Sāiㄙㄞ

Phồn thể: 塞

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

NghĩaSāi(động từ, từ khu biệt, vocab.word.pos.g)

Serbia; Serbian; abbr. for 塞尔维亚

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩasài(động từ, từ khu biệt, vocab.word.pos.g)

strategic pass; tactical border position

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩasè(động từ, từ khu biệt, vocab.word.pos.g)

to stop up; to stuff; to cope with

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét