Bỏ qua, tới nội dung

堪称

kān chēngㄎㄢ ㄔㄥ

Phồn thể: 堪稱

HSK 3.0 · 7–9

堪称 (kān chēng) nghĩa là can be rated as; can be said to be.

Nghĩa(động từ)

can be rated as; can be said to be

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

XỨNG · 10 nét

vừa, xứng, hợp (trong 称心, 对称, 相称)