堡垒
bǎo lěiㄅㄠˇ ㄌㄟˇ
Phồn thể: 堡壘
HSK 3.0 · 7–9
堡垒 (bǎo lěi) nghĩa là fort.
Nghĩa(danh từ)
fort
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
9 nét
bǎo lěiㄅㄠˇ ㄌㄟˇ
Phồn thể: 堡壘
HSK 3.0 · 7–9
堡垒 (bǎo lěi) nghĩa là fort.
fort
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
9 nét