坐下
zuò xiaㄗㄨㄛˋ ㄒㄧㄚ˙
Phồn thể: 坐下
Nghĩa(động từ)
to sit down
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỌA · 7 nét
ngồi; đi (tàu, xe, máy bay); (cũng là họ Tọa)
HẠ · 3 nét
dưới; xuống; sau, tới (下个月: tháng sau); tan (học, làm); (mưa) rơi; lượng từ: lần, cái (động tác)