Bỏ qua, tới nội dung

噪声

zào shēngㄗㄠˋ ㄕㄥ

Phồn thể: 噪聲

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

noise

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

16 nét

THANH · 7 nét

tiếng, âm thanh; lượng từ: tiếng (lần kêu, gọi, nói)