嘲弄
cháo nòngㄔㄠˊ ㄋㄨㄥˋ
Phồn thể: 嘲弄
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to tease; to poke fun at; to make fun of
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
LỘNG · 7 nét
ngõ, hẻm (phương ngữ Thượng Hải, trong 弄堂)
cháo nòngㄔㄠˊ ㄋㄨㄥˋ
Phồn thể: 嘲弄
HSK 3.0 · 7–9
to tease; to poke fun at; to make fun of
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét
LỘNG · 7 nét
ngõ, hẻm (phương ngữ Thượng Hải, trong 弄堂)