嘉年华
jiā nián huáㄐㄧㄚ ㄋㄧㄢˊ ㄏㄨㄚˊ
Phồn thể: 嘉年華
HSK 3.0 · 7–9
嘉年华 (jiā nián huá) nghĩa là carnival (loanword).
Nghĩa(danh từ)
carnival (loanword)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIA · 14 nét
NIÊN · 6 nét
năm; Tết, năm mới (过年); tuổi (年纪); (cũng là họ Niên)
HOA · 6 nét