喷泉
pēn quánㄆㄣ ㄑㄩㄢˊ
Phồn thể: 噴泉
HSK 3.0 · 7–9
喷泉 (pēn quán) nghĩa là fountain.
Nghĩa(danh từ)
fountain
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÚN · 12 nét
TUYỀN · 9 nét
pēn quánㄆㄣ ㄑㄩㄢˊ
Phồn thể: 噴泉
HSK 3.0 · 7–9
喷泉 (pēn quán) nghĩa là fountain.
fountain
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHÚN · 12 nét
TUYỀN · 9 nét