Bỏ qua, tới nội dung

喷

pēnㄆㄣ

Phồn thể: 噴

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩapēn(động từ)

to puff; to spout; to spray; to spurt

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩapèn(động từ)

(of a smell) strong; peak season (of a crop); (classifier for the ordinal number of a crop, in the context of multiple harvests)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÚN · 12 nét