喝彩
hè cǎiㄏㄜˋ ㄘㄞˇ
Phồn thể: 喝彩
HSK 3.0 · 7–9
喝彩 (hè cǎi) nghĩa là to acclaim; to cheer.
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to acclaim; to cheer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÁT · 12 nét
uống
THẢI · 11 nét
hè cǎiㄏㄜˋ ㄘㄞˇ
Phồn thể: 喝彩
HSK 3.0 · 7–9
喝彩 (hè cǎi) nghĩa là to acclaim; to cheer.
to acclaim; to cheer
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HÁT · 12 nét
uống
THẢI · 11 nét