喘
chuǎnㄔㄨㄢˇ
Phồn thể: 喘
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to gasp; to pant; asthma
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
chuǎnㄔㄨㄢˇ
Phồn thể: 喘
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to gasp; to pant; asthma
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét