Bỏ qua, tới nội dung

喘气

chuǎn qìㄔㄨㄢˇ ㄑㄧˋ

Phồn thể: 喘氣

HSK 6

Nghĩa(động từ)

to breathe deeply; to pant; to gasp; to take a breather; to catch one's breath

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức