喂养
wèi yǎngㄨㄟˋ ㄧㄤˇ
Phồn thể: 餵養
HSK 3.0 · 7–9
喂养 (wèi yǎng) nghĩa là to feed (a child, domestic animal etc); to keep; to raise (an animal).
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to feed (a child, domestic animal etc); to keep; to raise (an animal)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
UY · 12 nét
a lô (khi gọi, nghe điện thoại)
DƯỠNG · 9 nét
nuôi (con vật, con cái); dưỡng (bệnh), giữ gìn