Bỏ qua, tới nội dung

唾液

tuò yèㄊㄨㄛˋ ㄧㄝˋ

Phồn thể: 唾液

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

saliva

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

DỊCH · 11 nét