Bỏ qua, tới nội dung

唾沫

tuò moㄊㄨㄛˋ ㄇㄛ˙

Phồn thể: 唾沫

HSK 6

Nghĩa(danh từ)

spittle; saliva

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

8 nét