唱腔
chàng qiāng
Phồn thể: 唱腔
TOCFL 5
Nghĩa
vocal music (in opera); aria
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XƯỚNG · 11 nét
hát; hô to
12 nét
chàng qiāng
Phồn thể: 唱腔
TOCFL 5
vocal music (in opera); aria
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
XƯỚNG · 11 nét
hát; hô to
12 nét